tro tàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất bột mịn, màu xám hoặc đen, còn lại sau khi vật chất hữu cơ đã cháy hết: "tro tàn" chỉ phần còn sót lại sau một đám cháy, thường là từ gỗ, than, hoặc các vật liệu dễ cháy khác.
- Phần còn lại, di tích của một sự việc, hiện tượng đã qua: "tro tàn" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những gì còn sót lại sau khi một quá trình kết thúc, thường mang sắc thái tiêu cực, như sự tàn phá, suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau đám cháy, chỉ còn lại tro tàn của ngôi nhà. (Phần bột mịn màu xám còn sót lại sau khi ngôi nhà cháy rụi.)
- Anh ấy nhặt một nắm tro tàn từ lò sưởi. (Anh ấy lấy một lượng nhỏ chất bột còn lại sau khi lửa tắt.)
- Nghĩa bóng:
- Tình yêu ngày xưa giờ chỉ còn là tro tàn. (Tình cảm đã kết thúc, chỉ còn lại ký ức hoặc sự hư vô.)
- Đế chế ấy đã sụp đổ, để lại tro tàn của quá khứ. (Di tích hoặc dấu vết của một thời kỳ đã qua, không còn sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tro tàn của lịch sử": chỉ những di tích, dấu vết còn lại từ quá khứ xa xưa.
- Các nhà khảo cổ khai quật tro tàn của nền văn minh cổ đại. (Họ tìm thấy những phần còn sót lại của nền văn minh đã biến mất.)
- "hóa thành tro tàn": biến thành không còn gì, mất hết giá trị.
- Mọi hy vọng của ông ấy đã hóa thành tro tàn sau thất bại. (Mọi kỳ vọng đều tan biến, không còn gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Tro (danh từ): phần bột mịn còn lại sau khi cháy, thường dùng riêng lẻ trong ngữ cảnh cụ thể.
- Tro than dùng để bón cây. (Phần bột từ than cháy.)
- Tàn (danh từ): phần còn sót lại sau khi một vật đã cháy hoặc hư hỏng.
- Tàn thuốc lá rơi trên bàn. (Phần cuối của điếu thuốc đã cháy.)
- Tàn tro (danh từ): biến thể đảo trật tự, mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất tàn phá.
- Chiến tranh để lại tàn tro khắp nơi. (Sự tàn phá và di tích còn lại sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Tàn tích: phần còn lại của một công trình, sự kiện đã bị phá hủy.
- Di hại: hậu quả tiêu cực còn sót lại từ sự việc đã qua.
- Cát bụi: chất mịn, tượng trưng cho sự tàn lụi, vô thường.
Thành ngữ liên quan
- Tro tàn lạnh lẽo: chỉ sự kết thúc hoàn toàn, không còn sức sống hoặc hy vọng.
- Sau khi chia tay, trái tim anh như tro tàn lạnh lẽo. (Cảm giác trống rỗng, không còn cảm xúc.)
- Đống tro tàn: hình ảnh ẩn dụ cho sự đổ nát, mất mát lớn.
- Cuộc sống của họ chỉ còn là đống tro tàn sau cơn bão. (Mọi thứ đều bị phá hủy, không còn gì nguyên vẹn.)